Inlet/Outlet:EN1092-1/01/B1/DN100/PN10
Motor:LRP 1000 VSD+
FAD:1050m³/h(dry);1140m³/h(wet)
Power Supply:AC (Alternating Current)
Motor:LRP 1000 VSD+
Inlet/Outlet:EN1092-1/01/B1/DN100/PN10
Weight:900 Kg
Motor:LRP 1000 VSD+
Rated Power:37 Kw/49.6 HP
Inlet/Outlet:EN1092-1/01/B1/DN100/PN10
Motor:LRP 1000 VSD+
FAD:1050m³/h(dry);1140m³/h(wet)
FAD:1050m³/h(dry);1140m³/h(wet)
Ultimate vacuum:25 Mbar
Rated Power:37 Kw/49.6 HP
Tốc độ bơm:16/19m³/giờ
Điện áp:220-240V/380-415V
áp lực cuối cùng:0,5mbar
Công suất động cơ:0,75/0,9kw
Tốc độ bơm:16/19m³/giờ
Giới hạn hơi nước:15mbar
Giới hạn hơi nước:30mbar
Tính thường xuyên:50Hz
áp lực cuối cùng:0,5 Mbar
Tốc độ bơm:98/117 M³/h
Giới hạn hơi nước:30mbar
Động cơ:2,2/3,5 KW
Tốc độ bơm:98/117 M³/h
Giới hạn hơi nước:30mbar
Động cơ:2,2/3,5 KW
Tốc độ bơm:25/29 M³/giờ
Giới hạn hơi nước:0,5 Mbar
Công suất trục:0,75kw/1hp;0,9kw/1,2hp
áp lực cuối cùng:15 Mbar
Giới hạn hơi nước:0,5 Mbar
Công suất trục:0,75kw/1hp;0,9kw/1,2hp